dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
y^
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "y^"
Yêu nhau lắm cắn nhau đau
Yêu nhau lắm, cắn nhau nhiều
Yêu nhau mấy núi cũng trèo, mấy sông cũng lội mấy đèo cũng qua
Yêu nhau mọi việc chẳng nề, một trăm chỗ lệch cũng kê cho bằng
Yêu nhau nay đến mai đến
Yêu nhau đóng cửa bảo nhau
Yêu nhau quá đỗi nên mê, rồi sau mới biết kẻ chê người cười
Yêu nhau rào giậu cho kín
Yêu nhau tam, tứ núi cũng trèo; thất, bát khe cũng lội, tứ cửu tam thập lục đèo cũng qua
Yêu nhau thời ngửa bàn tay cho ngồi
Yêu nhau trầu vỏ cũng say, ghét nhau cau đậu đầy khay chẳng màng
Yêu nhau đưa đến hồ sen, ghét nhau nhận xuống bùn đen đất lầy
Yêu nhau xé lụa may quần, ghét nhau kể nợ kể nân nhau ra
Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông chi
Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông ti họ hàng
Yếu như con sên
Yếu như cua lột
Yếu như sên
Yêu nói liều cũng đúng
Yêu sau lưng, không yêu trước mặt
Yếu tha già thải
Yêu thì yêu cả tông chi, ghét thì ghét cả đường đi lối về
Yếu trâu bằng khoẻ bò
Yếu trâu còn hơn khoẻ bò
Yếu trâu hơn thể mạnh bò
Yêu trẻ thì trẻ đến nhà, trọng già, già để tuổi cho
Yêu trẻ, trẻ đến nhà
Yêu trẻ trẻ đến nhà, ghét già già tránh thân
Yêu trẻ, trẻ đến nhà; kính già, già để tuổi cho
Yêu trẻ trẻ đến nhà, yêu già, già để phúc
Yêu trẻ trẻ đến nhà, yêu già, già để tuổi cho
Yêu trẻ trẻ đến nhà, yêu già, già nhường tuổi
Yêu trẻ trẻ hay đến nhà, kính già già bớt tuổi cho
Yêu trẻ trẻ hay đến nhà, kính già già để tuổi cho
Yêu vì nết, chẳng chết vì người
Yêu vì nết chẳng hết chi người
Y phục xứng kì đức
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...